Chuyên mục: Tiếng Anh giao tiếp cơ bản

✅ Ý nghĩa của 28 từ tiếng Anh viết tắt thông dụng

Sử dụng những từ viết tắt trong tiếng Anh sẽ giúp tiếng Anh của bạn lên một level hoàn toàn mới. Hãy cùng Pasal điểm danh một số từ viết tắt tiếng Anh thông dụng nhất để học tiếng Anh giao tiếp thật “chất” nhé. 1.       LOL (Laugh out loud): cười to Đây là thuật

25 chủ đề tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày mà ai cũng cần phải biết

Giao tiếp tiếng anh tốt, nói đúng ngữ pháp là nhu cầu vô cùng quan trọng trong xã hội hiện nay. Nếu bạn có khả năng giao tiếp tiếng anh trôi chảy với người nước ngoài, bạn sẽ có rất nhiều lợi thế trong công việc, cuộc sống hằng ngày. Các chủ đề tiếng anh

Nói chuyện với du khách nước ngoài

Bạn đã học tiếng Anh nhiều năm nhưng bất chợt khi gặp Tây, bạn cảm thấy “đóng băng” không nói được một câu nào. Đơn giản là vì bạn đang gặp vấn đề trong tiếng Anh giao tiếp. Bạn không biết phải nói gì. Bạn không biết phải nói ra sao. Bạn cảm thấy bối rối,

Chào tạm biệt và đề nghị giữ liên lạc

Trong các cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp, luôn luôn phải có những đoạn mở đầu và kết thúc. Khi làm quen với ai đó mà bạn chưa từng biết, thì có thể là những lời hỏi thăm thông tin cá nhân (tên, tuổi, từ đâu đến, sở thích,…) và khi kết thúc bạn

21 Cách chào TẠM BIỆT

Bạn biết bao nhiêu cách nói “goodbye” trong tiếng anh? Bạn có từng băn khoăn hay thắc mắc sẽ phải nói lời tạm biệt như thế nào cho thật tự nhiên và phù hợp với từng tình huống? Bài học tiếng anh giao tiếp cơ bản về cách nói “tạm biệt” trong tiếng anh sẽ giúp cho

Bài học 01 – Chào hỏi

Chào hỏi là một trong những kỹ thuật bắt buộc trong bất kỳ cuộc hội thoại hay giao tiếp tiếng Anh nào. Đa phần chúng ta đều biết các cách chào hỏi cơ bản trong tiếng Anh, nhưng chào thế nào để tạo thiện cảm với người đối diện và trả lời câu hỏi của họ sau khi

So sánh Thì hiện tại hoàn thành & Thì quá khứ đơn

COMPARISON OF PRESENT PERFECT AND PAST SIMPLE SO SÁNH THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH VÀ THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN I – Dạng thức 1. Hiện tại hoàn thành – Khẳng định: S + have (’ve)/has (’s) + VPII …. I have already taken the English test.  (Tôi đã làm bài thi tiếng Anh rồi.) – Phủ định: S +