21 Cách chào TẠM BIỆT

Bạn biết bao nhiêu cách nói “goodbye” trong tiếng anh? Bạn có từng băn khoăn hay thắc mắc sẽ phải nói lời tạm biệt như thế nào cho thật tự nhiên và phù hợp với từng tình huống? Bài học tiếng anh giao tiếp cơ bản về cách nói “tạm biệt” trong tiếng anh sẽ giúp cho các bạn điều đó.

5 cách nói “goodbye” cơ bản:

Goodbye/Bye: “Goodbye” ít khi được dùng và thường dùng với một lời tạm biệt dứt khoát, trong khi đó “bye”thì tự nhiên và thông thường hơn.

See you later/See you/Later: Từ “you” trong trường hợp này thường được phát âm là “ya” để mang tính vui nhộn hơn.

6 cách nói “goodbye” làm phong phú hơn cách chào của bạn:

It was nice to see you again: Rất hiệu quả và quan trọng khi chào một người mà bạn đã quen biết. Hãy sử dụng cụm từ này để tạo thêm ấn tượng trong khi mọi người chỉ sử dụng “nice to meet you” một cách phổ biến nhé.

Take care: có thể sử dụng trong mọi tình huống từ trang trọng đến thường ngày, cả người quen lẫn không quen, lại còn thể hiện sự quan tâm của bạn nữa.

Take it easy: thông thường từ này đồng nghĩa với “calm down” nhưng khi bạn dùng để tạm biệt nó sẽ thể hiện bạn hy vọng đối phương có thể thư giãn và thưởng thức tất cả những gì họ đã làm.

Have a good one: là cách nói tạm biệt của người Mỹ với ý nghĩa đơn giản là chúc tốt lành trong mọi trường hợp

Have a nice day/week/vacation/meeting, etc: Đây là cách nói tạm biệt đồng thời cũng là một lời chúc may mắn.

Until...: Cách này không phổ biến lắm, thường dùng để chào một người mà bạn dự định sẽ gặp lại. Ví dụ: until tomorrow/until saturday, etc.

Những cách nói tạm biệt mà bạn sẽ KHÔNG BAO GIỜ được học ở  trường:

Peace (Out): Đây là cách chào kiểu phong cách hiphop và thường đi kèm với V-sign, khá phổ biến trong những năm gần đây và chỉ sử dụng với bạn bè thôi nhé. Ví dụ: I’m going to peace out now. See you later!

I’m out of here (I’m ouda here) hoặc đơn giản là “I’m out” là cách chào nhanh chóng và thông thường giữa những người bạn với nhau.

(I’ll) Cactch you later/Catch you on the flip side: Chỉ đơn giản nghĩa là hẹn gặp lại nhưng cụm từ thứ 2 ít được dùng hơn.

I gotta*go/I gotta* get going: Thể hiện bạn cần phải đi và hẹn gặp lần sau. Ví dụ: Look, Jack, I gotta get going. It was nice to see you again. Take care.

Bạn có thể tham khảo xem đoạn video clip về “15 cách nói tạm biệt” sau:

Lưu ý:

“I gotta” CHỈ được sử dụng trong VĂN NÓI, thường được dùng ở Mỹ trong cả trường hợp trang trọng và không trang trọng.

I gotta go (gotta được phát âm thành “godda”) = I’ve got to go = I have to go. Chú ý: I gotta = I need to

I gotta jet: nghĩa là bạn cần rời đi một cách cực kỳ nhanh chóng, như máy bay vậy!

I gotta take off: tương tự như “Jet”, nhưng rời đi không quá nhanh

I gotta roll: có nghĩa là bạn cần phải đi (nhưng đi bằng xe hơi)

I gotta run: có thể dùng “I need to run” nếu việc rời đi của bạn khá cấp thiết

I gotta split: nghĩa là cần phải đi nhanh hay phải chuyển qua một hướng khác. (ví dụ như bạn vừa làm việc này xong thì cần phải đi làm việc khác).

Một số cách tạm biệt khác:

I gotta hit the road, I gotta head (out), I gotta bounce.

Để tạo ấn tượng hơn, nhất là trong một số trường hợp trang trọng hay nói chuyện với người lớn tuổi, các bạn có thể sử dụng:

It was really great to see you, catch you later

It has been a pleasure, we’ll speak soon.

It was nice talking to ya, have a good one.

Keep in touch (khi bạn không gặp người đó thường xuyên)

I’m looking forward to seeing you soon.

See you next time.

May the force be with you.

Chúc bạn nói tiếng Anh lưu loát.

Source: Https://pasal.edu.vn.